Anh - Việt
ăn tay
Động từ
ăn tay (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng tay trực tiếp để lấy thức ăn và đưa vào miệng, không dùng đũa hay thìa.
不用餐具,直接用手拿着食物吃。
Dùng tay trực tiếp để lấy thức ăn và đưa vào miệng, không dùng đũa hay thìa.
Ví dụ
在农村,很多人仍然喜欢用手吃饭。【】Ở quê, nhiều người vẫn thích ăn tay cơm nóng với muối vừng.
野餐时,我们全都用手吃,这样更加轻松。【】Đi picnic, cả nhóm ăn tay cho thoải mái hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cấu kết với nhau để chia nhau lợi ích bất chính.
暗中勾结,私下分享非法所得。
Cấu kết với nhau để chia nhau lợi ích bất chính.
Ví dụ
两名员工暗中勾结,私分假的佣金。【】Hai nhân viên ăn tay với nhau, chia tiền hoa hồng giả.
几名管理层成员暗中串通,从项目中非法牟利。【】Mấy người trong ban quản lý ăn tay để trục lợi từ dự án.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ăn tay (Verb)
Danh từ + ăn tayăn tay + Danh từăn tay + Động từĐộng từ + ăn tay
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
幼儿用手吃饭 trẻ con ăn tay | 因为幼儿用手吃饭,晚餐很乱。 Bữa cơm hôm nay lộn xộn vì trẻ con ăn tay. |