Anh - Việt
ăn thề
Động từ
ăn thề (Động từ)
Nghĩa 01 · cùng thề với nhau một cách trang nghiêm
庄严宣誓
cùng thề với nhau một cách trang nghiêm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ăn thề
庄严宣誓
cùng thề với nhau một cách trang nghiêm
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa