Anh - Việt

Bản dịch của từ Ăn thua trong tiếng Trung

ăn thua

Động từ

ăn thua (Động từ)

Nghĩa 01 · tranh phần thắng [nói khái quát]

争夺胜利

tranh phần thắng [nói khái quát]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · có được kết quả hay có một tác dụng nào đó [nói khái quát]

产生效果

có được kết quả hay có một tác dụng nào đó [nói khái quát]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh