Anh - Việt

Bản dịch của từ Ăn thừa tự trong tiếng Trung

ăn thừa tự

Động từ

ăn thừa tự (Động từ)

Nghĩa 01 · hưởng phần gia tài của người chết để lại và nhận thờ cúng người ấy

继承和祭奠逝者的财物和仪式

hưởng phần gia tài của người chết để lại và nhận thờ cúng người ấy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh