Án
Danh từĐộng từ

Án (Danh từ)
01
Vụ phạm pháp hoặc tranh chấp quyền lợi cần được xét xử trước toà án
法律案件
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bản án [nói tắt]
判决
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Án (Động từ)
01
Chắn ngang, làm ngăn lại
阻挡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đóng quân lại một chỗ
扎营
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
