án
án (Danh từ)
Nghĩa 01 · vụ phạm pháp hoặc tranh chấp quyền lợi cần được xét xử trước toà án
法律案件
vụ phạm pháp hoặc tranh chấp quyền lợi cần được xét xử trước toà án
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · bản án [nói tắt]
判决
bản án [nói tắt]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của án (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
án nhẹ | 老师用温柔的触摸帮助小朋友们感受爱的力量。 Cô giáo dùng một chạm nhẹ nhàng để giúp các bé cảm nhận sức mạnh của tình yêu. |
án dân sự | 在社区活动中,居民们了解自己的紧密的关系,以避免对他人造成损害。 Trong các hoạt động cộng đồng, người dân hiểu rõ mối trách nhiệm dân sự của mình để tránh gây tổn hại cho người khác. |
án hình sự | 由于正确的教育,很多年轻人改变了他们的犯罪形象,积极参与社区活动。 Nhờ giáo dục đúng đắn, nhiều người trẻ đã thay đổi hình ảnh tội phạm của họ và tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng. |
án nặng | 小明帮助照顾他的年迈父母,这是一种很大的沉重负担,但他乐意承担。 Xiao Ming giúp chăm sóc cha mẹ già của mình, đó là một gánh nặng nặng nề, nhưng anh ấy sẵn lòng chịu đựng. |
án hành chính | 为了参加社区活动,居民需要遵守行政程序,这确保了活动的顺利进行。 Để tham gia sự kiện cộng đồng, cư dân cần tuân theo các thủ tục hành chính, điều này đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ. |
án (Động từ)
Nghĩa 01 · chắn ngang, làm ngăn lại
阻挡
chắn ngang, làm ngăn lại
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · đóng quân lại một chỗ
扎营
đóng quân lại một chỗ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa