Anh - Việt

Bản dịch của từ Án trong tiếng Trung

án

Danh từĐộng từ

án (Danh từ)

Nghĩa 01 · vụ phạm pháp hoặc tranh chấp quyền lợi cần được xét xử trước toà án

法律案件

vụ phạm pháp hoặc tranh chấp quyền lợi cần được xét xử trước toà án

Ví dụ
法庭今天审理了一个重要的案件。【】Tòa án hôm nay xét xử một án quan trọng.
这个诉讼不是我们的案子。【】Vụ kiện này không phải là án của chúng tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · bản án [nói tắt]

判决

bản án [nói tắt]

Ví dụ
法庭很快做出了公正的判决。【】Tòa án đã đưa ra án công bằng hôm qua.
他因罪行未被判处刑罚。【】Anh ấy không bị tuyên án cho tội đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của án (Noun)

ADJECTIVEPHRASESVERB + án
Kết hợp từ của án
Collocation
Ví dụ

án nhẹ

老师用温柔的触摸帮助小朋友们感受爱的力量。

Cô giáo dùng một chạm nhẹ nhàng để giúp các bé cảm nhận sức mạnh của tình yêu.

án dân sự

在社区活动中,居民们了解自己的紧密的关系,以避免对他人造成损害。

Trong các hoạt động cộng đồng, người dân hiểu rõ mối trách nhiệm dân sự của mình để tránh gây tổn hại cho người khác.

án hình sự

由于正确的教育,很多年轻人改变了他们的犯罪形象,积极参与社区活动。

Nhờ giáo dục đúng đắn, nhiều người trẻ đã thay đổi hình ảnh tội phạm của họ và tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng.

án nặng

小明帮助照顾他的年迈父母,这是一种很大的沉重负担,但他乐意承担。

Xiao Ming giúp chăm sóc cha mẹ già của mình, đó là một gánh nặng nặng nề, nhưng anh ấy sẵn lòng chịu đựng.

án hành chính

为了参加社区活动,居民需要遵守行政程序,这确保了活动的顺利进行。

Để tham gia sự kiện cộng đồng, cư dân cần tuân theo các thủ tục hành chính, điều này đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ.

án (Động từ)

Nghĩa 01 · chắn ngang, làm ngăn lại

阻挡

chắn ngang, làm ngăn lại

Ví dụ
门口被大箱子挡住了。【】Cửa bị án bởi một cái thùng lớn.
他阻止我们进入会议室。【】Anh ta án chúng tôi không được vào phòng họp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · đóng quân lại một chỗ

扎营

đóng quân lại một chỗ

Ví dụ
军队在边境地区安营扎寨。【】Quân đội đã án binh ở khu vực biên giới.
他们没有在城市里驻扎士兵。【】Họ không án quân trong thành phố.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh