Anh - Việt

Bản dịch của từ Ăn trong tiếng Trung

ăn

Động từTính từ

ăn (Động từ)

Nghĩa 01 · Đưa thức ăn vào miệng và nuốt để nuôi cơ thể.

把食物吃进身体以维持生命。

Đưa thức ăn vào miệng và nuốt để nuôi cơ thể.

Ví dụ
我早上吃面包。【】Tôi ăn bánh mì vào buổi sáng.
全家七点吃晚饭。【】Cả nhà ăn tối lúc bảy giờ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dùng hoặc tiêu thụ nhiên liệu, điện hay nguồn cần thiết để hoạt động.

运转时消耗燃料、电等资源。

Dùng hoặc tiêu thụ nhiên liệu, điện hay nguồn cần thiết để hoạt động.

Ví dụ
这辆车很耗油。【】Chiếc xe này ăn rất nhiều xăng.
夏天空调很耗电。【】Máy điều hòa ăn nhiều điện vào mùa hè.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Phải nhận hoặc chịu điều không hay như đòn, lời mắng hay hình phạt.

遭受殴打、责骂或处罚等不好的事。

Phải nhận hoặc chịu điều không hay như đòn, lời mắng hay hình phạt.

Ví dụ
那个男孩因打架挨打了。【】Cậu bé ăn đòn vì đánh nhau.
他因迟到被罚款。【】Anh ấy ăn phạt vì đến muộn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Giành được phần thắng, điểm số, giải thưởng hoặc lợi thế.

获得胜利、分数、奖项或优势。

Giành được phần thắng, điểm số, giải thưởng hoặc lợi thế.

Ví dụ
我们队在这场比赛中赢得了三分。【】Đội chúng tôi ăn ba điểm trong trận này.
她在歌唱比赛中获得了一等奖。【】Cô ấy ăn giải nhất trong cuộc thi hát.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Làm hỏng hoặc mất dần từng phần do tác động lâu dài.

长期作用下逐渐侵蚀或损坏。

Làm hỏng hoặc mất dần từng phần do tác động lâu dài.

Ví dụ
海水正在侵蚀岩石海岸。【】Nước biển ăn dần vào bờ đá.
酸正在腐蚀金属表面。【】Axit ăn vào bề mặt kim loại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 06 · Khớp chặt với nhau hoặc vừa khít với một vật khác.

紧密配合或刚好合适。

Khớp chặt với nhau hoặc vừa khít với một vật khác.

Ví dụ
这两个部件贴合得很紧。【】Hai bộ phận này ăn khít với nhau.
瓶盖很贴合,所以不会漏水。【】Nắp chai ăn khít nên nước không chảy ra.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 07 · Hợp với nhau, tạo cảm giác hài hòa về màu sắc, kiểu dáng hoặc cách phối hợp.

彼此相配,看起来协调。

Hợp với nhau, tạo cảm giác hài hòa về màu sắc, kiểu dáng hoặc cách phối hợp.

Ví dụ
这两种颜色很相配。【】Hai màu này rất ăn với nhau.
这件衬衫和你的鞋很搭。【】Chiếc áo này ăn với đôi giày của bạn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ăn (Verb)

ăn + Danh từăn + Giới từăn + Từ đi kèm
Kết hợp từ của ăn
Collocation
Ví dụ

吃米饭

ăn cơm

我家通常晚上一起吃米饭。

Gia đình tôi thường ăn cơm cùng nhau vào buổi tối.

吃早餐

ăn sáng

我没有时间在家吃早餐。

Tôi không có thời gian ăn sáng ở nhà.

耗电

ăn điện

这台旧空调太耗电了。

Chiếc điều hòa cũ này ăn điện quá.

挨打

ăn đòn

他因为在学校打架而挨打。

Cậu ấy ăn đòn vì đánh nhau ở trường.

得分

ăn điểm

我们队需要在下半场得分。

Đội chúng tôi cần ăn điểm trong hiệp hai.

ăn (Tính từ)

Video ngữ cảnh