ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Ân trong tiếng Trung
Ân
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Ân
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Ơn
恩惠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lễ
Phúc
Mối tình
Hồng ân
Ơn
Từ tiếng Trung gần nghĩa
恩
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý