ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ẩn
Như ẩy
隐藏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giấu mình vào nơi kín đáo cho không lộ ra, cho khó thấy
Ẩn số [nói tắt]
未知数