ẩn
ẩn (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho thông tin, hình ảnh hoặc vật gì không hiển thị hay không dễ bị thấy.
使信息、图片或物品不显示或不易被看到。
Làm cho thông tin, hình ảnh hoặc vật gì không hiển thị hay không dễ bị thấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Giấu mình ở nơi kín đáo để không bị nhìn thấy.
躲在隐蔽处,不让别人看见。
Giấu mình ở nơi kín đáo để không bị nhìn thấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ẩn (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
隐藏信息 ẩn thông tin | 你可以在这个页面上隐藏个人信息。 Bạn có thể ẩn thông tin cá nhân trên trang này. |
隐藏评论 ẩn bình luận | 管理员隐藏了那条冒犯性的评论。 Quản trị viên đã ẩn bình luận xúc phạm. |
隐瞒身份 ẩn danh tính | 证人想隐瞒自己的身份。 Nhân chứng muốn ẩn danh tính của mình. |
藏起来 ẩn mình | 猫藏在床底下。 Con mèo ẩn mình dưới gầm giường. |
隐藏图片 ẩn hình ảnh | 请从帖子中隐藏这张图片。 Hãy ẩn hình ảnh này khỏi bài đăng. |
ẩn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đại lượng hoặc điều chưa biết, nhất là trong toán học.
未知的量或事物,尤指数学中未知的数。
Đại lượng hoặc điều chưa biết, nhất là trong toán học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ẩn (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个重大未知因素 một ẩn số lớn | 成本仍然是该项目的一个重大未知因素。 Chi phí vẫn là một ẩn số lớn của dự án. |
许多未知数 nhiều ẩn số | 这道题有许多未知数。 Bài toán này có nhiều ẩn số. |