Anh - Việt

Bản dịch của từ Ăn tiêu trong tiếng Trung

ăn tiêu

Động từ

ăn tiêu (Động từ)

Nghĩa 01 · chi tiêu cho đời sống hằng ngày

日常开支

chi tiêu cho đời sống hằng ngày

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh