Anh - Việt

Bản dịch của từ An tĩnh trong tiếng Trung

an tĩnh

Tính từ

an tĩnh (Tính từ)

Nghĩa 01 · Yên bình, lặng lẽ và không có sự xáo động.

安静而平和,没有扰动。

Yên bình, lặng lẽ và không có sự xáo động.

Ví dụ
早晨的寺庙非常宁静。【】Buổi sáng ở ngôi chùa rất an tĩnh.
雨后,花园变得很平静。【】Sau cơn mưa, khu vườn trở nên an tĩnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của an tĩnh (Adjective)

Danh từ + an tĩnhan tĩnh + Danh từ
Kết hợp từ của an tĩnh
Collocation
Ví dụ

宁静的氛围

bầu không khí an tĩnh

清晨,花园里有一种宁静的氛围。

Buổi sáng sớm, khu vườn có bầu không khí an tĩnh.

宁静的环境

không gian an tĩnh

这座寺庙环境宁静,远离喧闹的街道。

Ngôi chùa có một không gian an tĩnh, tách biệt với phố xá ồn ào.

宁静的景色

khung cảnh an tĩnh

他们选择了一个宁静的地点举行小型仪式。

Họ chọn một khung cảnh an tĩnh để tổ chức buổi lễ nhỏ.

Video ngữ cảnh