Anh - Việt

Bản dịch của từ Ẩn tình trong tiếng Trung

ẩn tình

Danh từ

ẩn tình (Danh từ)

Nghĩa 01 · nỗi lòng thầm kín không tỏ ra được

内心的痛苦

nỗi lòng thầm kín không tỏ ra được

Ví dụ
他的内心藏着深深的隐情。【】Anh ấy giấu ẩn tình sâu trong lòng.
你不觉得他没有任何秘密感情吗?【】Bạn không nghĩ anh ta không có ẩn tình sao?

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh