Anh - Việt
an toạ
Động từ
an toạ (Động từ)
Nghĩa 01 · Ngồi vào chỗ đã được sắp sẵn, thường nói về người tham dự cuộc họp hoặc buổi lễ.
入座,就座,多用于会议、典礼等正式场合。
Ngồi vào chỗ đã được sắp sẵn, thường nói về người tham dự cuộc họp hoặc buổi lễ.
Ví dụ
请大家入座,会议马上开始。【】Mời mọi người an toạ, buổi họp sẽ bắt đầu ngay.
嘉宾们依次就座在前排。【】Khách mời lần lượt an toạ ở hàng ghế đầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của an toạ (Verb)
an toạ + Giới từĐộng từ + an toạ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在主席台就座 an toạ tại bàn chủ tịch | 他被请到主席台就座。 Ông được mời an toạ tại bàn chủ tịch. |
在台上就座 an toạ trên sân khấu | 演出开始前,艺术家们已在台上就座。 Các nghệ sĩ an toạ trên sân khấu trước khi chương trình bắt đầu. |
坐在前排 an toạ ở hàng ghế đầu | 代表们被邀请坐在前排。 Các đại biểu được mời an toạ ở hàng ghế đầu. |