Anh - Việt
an toàn khu
Danh từ
an toàn khu (Danh từ)
Nghĩa 01 · vùng căn cứ cách mạng được bảo vệ tốt, an toàn
安全革命基地
vùng căn cứ cách mạng được bảo vệ tốt, an toàn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
an toàn khu
安全革命基地
vùng căn cứ cách mạng được bảo vệ tốt, an toàn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa