Anh - Việt
ẩn tướng
Danh từ
ẩn tướng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dáng vẻ bên ngoài được giấu kín, không phô ra cho người khác thấy.
指不外露、被隐藏的外在样貌。
Dáng vẻ bên ngoài được giấu kín, không phô ra cho người khác thấy.
Ví dụ
他把自己的隐相藏得很深,很少有人能猜到他的真实性格。【】Anh ấy giữ ẩn tướng rất kín nên ít ai đoán được tính cách thật.
这件古董隐藏的外观从外面看不出来。【】Ẩn tướng của món đồ cổ này không lộ ra khi nhìn từ bên ngoài.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ẩn tướng (Noun)
Động từ + ẩn tướngẩn tướng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
展现隐藏的一面 lộ ẩn tướng | 多年共事后,他终于展现出隐藏的一面。 Sau nhiều năm làm việc chung, anh ấy mới lộ ẩn tướng. |
发现隐藏的一面 khám phá ẩn tướng | 这次旅行让我发现了自己隐藏的一面。 Chuyến đi giúp tôi khám phá ẩn tướng của bản thân. |