Anh - Việt

Bản dịch của từ Ăn vạ trong tiếng Trung

ăn vạ

Động từ

ăn vạ (Động từ)

Nghĩa 01 · Khóc lóc, vùng vằng hoặc làm ầm lên để đòi điều mình muốn, thường là trẻ nhỏ.

哭闹耍赖,以达到自己的目的,常指小孩。

Khóc lóc, vùng vằng hoặc làm ầm lên để đòi điều mình muốn, thường là trẻ nhỏ.

Ví dụ
妈妈不给买玩具,宝宝就哭闹耍赖。【】Em bé ăn vạ vì mẹ không mua đồ chơi.
别再耍赖了,我们现在得回家。【】Đừng ăn vạ nữa, chúng ta phải về nhà ngay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ăn vạ (Verb)

Danh từ + ăn vạăn vạ + Giới từ
Kết hợp từ của ăn vạ
Collocation
Ví dụ

小孩子发脾气

trẻ nhỏ ăn vạ

小孩子不被允许买玩具时会发脾气。

Trẻ nhỏ ăn vạ khi không được mua đồ chơi.

Video ngữ cảnh