ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Ăn vận trong tiếng Trung
Ăn vận
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Ăn vận
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Ăn mặc
穿衣服
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khoác
Đeo
Mặc
Hóa trang
Bồi phục
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
着装
服装
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý