Anh - Việt

Bản dịch của từ An vị trong tiếng Trung

an vị

Động từ

an vị (Động từ)

Nghĩa 01 · ngồi vào chỗ; xem yên vị

坐下; 安顿

ngồi vào chỗ; xem yên vị

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh