Anh - Việt
ăn xôi
Thành ngữ
ăn xôi (Thành ngữ)
Nghĩa 01 · Làm việc chỉ để hưởng lợi từ công sức hoặc cơ hội của người khác.
利用别人的成果或机会谋取好处。
Làm việc chỉ để hưởng lợi từ công sức hoặc cơ hội của người khác.
Ví dụ
不要靠别人的辛苦努力来捞好处。【】Đừng ăn xôi trên công sức của người khác.
她总是投机取巧,哪里有好处就往哪里钻。【】Cô ta chuyên ăn xôi, hễ có việc béo bở là nhảy vào.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ăn xôi (Idiom)
Danh từ + ăn xôiăn xôi + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
投机分子 kẻ ăn xôi | 别在团队里当投机分子。 Đừng làm kẻ ăn xôi trong nhóm. |