Anh - Việt
ăn ý
Tính từ
ăn ý (Tính từ)
Nghĩa 01 · Hiểu nhau và phối hợp rất tốt trong suy nghĩ, lời nói hoặc hành động.
彼此很有默契,能很好地配合。
Hiểu nhau và phối hợp rất tốt trong suy nghĩ, lời nói hoặc hành động.
Ví dụ
两姐妹一起工作非常默契。【】Hai chị em làm việc với nhau rất ăn ý.
这对情侣从第一次见面就很合拍。【】Cặp đôi này ăn ý ngay từ lần đầu gặp mặt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ăn ý (Adjective)
Danh từ + ăn ýTrạng từ + ăn ýăn ý + Giới từĐộng từ + ăn ý
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
默契的一对 cặp đôi ăn ý | 他们在工作和生活中都是默契的一对。 Họ là một cặp đôi ăn ý cả trong công việc lẫn cuộc sống. |