And

And (Liên từ)
Từ nối dùng để thêm một ý, bình luận hoặc cảm thán bổ sung vào câu trước; tương đương 'và' khi muốn nối thêm điều khác muốn nói.
用于补充评论或插入语的连接词。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ nối “and” được dùng sau một số động từ và trước động từ khác để chỉ ý định, làm thay cho “to” (ví dụ: “want and go” không phổ biến — nhưng trong một số cấu trúc thông tục có thể dùng “and” để nối ý định); tuy nhiên, trong tiếng Anh chuẩn, ý định trước động từ thường dùng “to” (ví dụ “want to go”). Trong ngữ cảnh được mô tả, bạn có thể hiểu “and” là liên từ nối hai hành động hoặc ý định xảy ra cùng hoặc tiếp theo nhau.
用于连接动词表示意图
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ nối dùng để liên kết hai từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu có cùng vai trò ngữ pháp, thể hiện ý 'và' — tức là đưa hai nội dung lại với nhau.
连接词,用于连接相同词性或句子的词、短语。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Và, cùng với
和,表示连接或并列关系
Từ tiếng Trung gần nghĩa
And (Danh từ)
Trong logic Boolean, toán tử "and" cho kết quả là 1 (đúng) chỉ khi tất cả các toán hạng đều là 1; nếu có bất kỳ toán hạng nào là 0 (sai) thì kết quả là 0.
布尔逻辑中的与运算符,只有当所有操作数为1时结果才为1。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
