Anh - Việt

Bản dịch của từ Ắng lặng trong tiếng Trung

ắng lặng

Tính từ

ắng lặng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Im bặt, không có tiếng động nào.

非常安静,没有一点声音。

Im bặt, không có tiếng động nào.

Ví dụ
半夜时,街道变得寂静。【】Nửa đêm, con phố trở nên ắng lặng.
那个问题之后,整个房间都很安静。【】Cả căn phòng ắng lặng sau câu hỏi đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ắng lặng (Adjective)

Danh từ + ắng lặngTrạng từ + ắng lặngắng lặng + Từ đi kèm
Kết hợp từ của ắng lặng
Collocation
Ví dụ

安静的房间

căn phòng ắng lặng

大家离开后,房间很安静。

Căn phòng ắng lặng sau khi mọi người rời đi.

安静的气氛

bầu không khí ắng lặng

安静的气氛笼罩着整个房间。

Bầu không khí ắng lặng bao trùm cả căn phòng.

寂静的空间

không gian ắng lặng

寂静的空间让我感到放松。

Không gian ắng lặng khiến tôi thấy thư giãn.

Video ngữ cảnh