Anh - Việt
ẳng
Động từ
ẳng (Động từ)
Nghĩa 01 · từ mô phỏng tiếng chó kêu khi bị đánh
狗叫声
từ mô phỏng tiếng chó kêu khi bị đánh
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ẳng
狗叫声
từ mô phỏng tiếng chó kêu khi bị đánh
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa