Anh - Việt
anh chàng
Danh từ
anh chàng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người đàn ông trẻ, thường dùng với giọng hơi coi thường hoặc đùa vui.
指年轻男子,语气略带轻视或开玩笑。
Người đàn ông trẻ, thường dùng với giọng hơi coi thường hoặc đùa vui.
Ví dụ
你看,那个小伙子一直盯着看,什么也不做。【】Nhìn kìa, anh chàng kia cứ đứng nhìn mãi mà chẳng làm gì.
我觉得那个小伙子总爱炫耀自己的钱。【】Em thấy anh chàng đó lúc nào cũng khoe khoang chuyện tiền bạc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người đàn ông nói chung, thường được nhắc đến khi nói về một người cụ thể, không mang ý chê bai.
指某个男人,多用于提到具体的人,没有贬义。
Người đàn ông nói chung, thường được nhắc đến khi nói về một người cụ thể, không mang ý chê bai.
Ví dụ
昨天我在咖啡馆遇到一个帅哥。【】Hôm qua tôi gặp một anh chàng đẹp trai ở quán cà phê.
你认识市场上卖东西的那个人吗?【】Bạn có biết anh chàng bán hàng ngoài chợ kia không?
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của anh chàng (Noun)
Số lượng + anh chànganh chàng + Tính từanh chàng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个男子 một anh chàng | 一个陌生男子在校门口叫我的名字。 Một anh chàng lạ mặt gọi tên tôi ở cổng trường. |