Anh - Việt
anh em cọc chèo
Danh từ
anh em cọc chèo (Danh từ)
Nghĩa 01 · nhưanh em đồng hao.
长得很像的兄弟
nhưanh em đồng hao.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
anh em cọc chèo
长得很像的兄弟
nhưanh em đồng hao.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa