Anh - Việt
anh hài
Danh từ
anh hài (Danh từ)
Nghĩa 01 · (Từ cũ, văn chương) Trẻ nhỏ.
(旧,文学)幼小的孩子。
(Từ cũ, văn chương) Trẻ nhỏ.
Ví dụ
在这个古老的故事里,孩子被仙女救了。【】Trong câu chuyện cổ, anh hài được bà tiên cứu giúp.
诗人描写了幼儿纯真的笑容。【】Nhà thơ viết về nụ cười trong trẻo của anh hài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của anh hài (Noun)
Danh từ + anh hàianh hài + Tính từĐộng từ + anh hài
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
孩子的哭声 tiếng khóc anh hài | 孩子的哭声在夜里响起。 Tiếng khóc anh hài vang lên trong đêm. |