Anh - Việt

Bản dịch của từ Anh hào trong tiếng Trung

anh hào

Danh từ

anh hào (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người có tài năng và khí phách nổi bật, thường có đóng góp lớn.

才能和气概都很出众的人,常有重大贡献。

Người có tài năng và khí phách nổi bật, thường có đóng góp lớn.

Ví dụ
许多英雄豪杰为保卫国家出了力。【】Nhiều anh hào đã góp sức bảo vệ đất nước.
他被视为那个时代的杰出人物。【】Ông được xem là một anh hào của thời đại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của anh hào (Noun)

Số lượng + anh hàoanh hào + Danh từanh hào + Tính từ
Kết hợp từ của anh hào
Collocation
Ví dụ

乱世英雄

những anh hào thời loạn

这部作品讲述了乱世英雄的故事。

Tác phẩm kể về những anh hào thời loạn.

杰出人物

bậc anh hào

历史铭记了许多杰出人物。

Lịch sử ghi nhớ nhiều bậc anh hào.

Video ngữ cảnh