Anh - Việt
anh kiệt
Tính từDanh từ
anh kiệt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tài năng và phẩm chất vượt trội, hơn hẳn người khác.
才能出众、超群。
Có tài năng và phẩm chất vượt trội, hơn hẳn người khác.
Ví dụ
那个年轻人真是才华出众,大家都很佩服他。【】Chàng trai ấy thật anh kiệt, ai cũng nể phục.
我们的团队有许多出色的成员。【】Đội của chúng tôi có nhiều thành viên anh kiệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của anh kiệt (Adjective)
Danh từ + anh kiệt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
出众的才能 tài anh kiệt | 他在数学方面才华出众。 Cậu ấy có tài anh kiệt trong môn toán. |
非凡的人 con người anh kiệt | 他是一个非凡的人,总是走在前面。 Ông là con người anh kiệt, luôn đi đầu trong mọi việc. |
卓越的头脑 trí tuệ anh kiệt | 她拥有罕见的卓越头脑。 Bà sở hữu trí tuệ anh kiệt hiếm có. |
杰出的年轻人 chàng trai anh kiệt | 他是村里出类拔萃的年轻人。 Anh là chàng trai anh kiệt của làng. |
anh kiệt (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người có tài năng và phẩm chất xuất chúng, hơn hẳn người thường.
才能出众、杰出的人。
Người có tài năng và phẩm chất xuất chúng, hơn hẳn người thường.
Ví dụ
他被视为时代的杰出人物。【】Ông ấy được xem là một bậc anh kiệt của thời đại.
国家需要许多英才来建设未来。【】Đất nước cần nhiều anh kiệt để xây dựng tương lai.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của anh kiệt (Noun)
Danh từ + anh kiệtanh kiệt + Danh từanh kiệt + Tính từanh kiệt + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
杰出人物 bậc anh kiệt | 他被视为那个时代的杰出人物。 Ông được coi là một bậc anh kiệt của thời đại. |