Anh - Việt

Bản dịch của từ Anh linh trong tiếng Trung

anh linh

Danh từTính từ

anh linh (Danh từ)

Nghĩa 01 · Linh hồn của người có công hoặc được kính trọng sau khi qua đời.

受人敬仰者去世后的灵魂。

Linh hồn của người có công hoặc được kính trọng sau khi qua đời.

Ví dụ
人们永远缅怀烈士们的英灵。【】Mọi người luôn tưởng nhớ anh linh các liệt sĩ.
这座祠堂供奉着那位杰出将军的英灵。【】Ngôi đền thờ anh linh của vị tướng tài ba.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của anh linh (Noun)

Giới từ + anh linhanh linh + Danh từĐộng từ + anh linh
Kết hợp từ của anh linh
Collocation
Ví dụ

在祖先英灵面前

trước anh linh tổ tiên

在祖先英灵面前,他们承诺会传承家族传统。

Trước anh linh tổ tiên, họ hứa sẽ gìn giữ truyền thống gia đình.

anh linh (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thiêng liêng và đáng kính; thường dùng trong văn viết trang trọng.

神圣而值得敬仰的,多用于庄重文体。

Thiêng liêng và đáng kính; thường dùng trong văn viết trang trọng.

Ví dụ
当地人相信这片土地非常神圣。【】Người dân tin rằng mảnh đất này rất anh linh.
他们在仪式庄严的气氛中保持安静。【】Họ giữ im lặng trước không khí anh linh của buổi lễ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của anh linh (Adjective)

Danh từ + anh linh
Kết hợp từ của anh linh
Collocation
Ví dụ

神圣的土地

vùng đất anh linh

当地人认为这里是一片神圣的土地。

Người dân xem đây là một vùng đất anh linh.

圣地

mảnh đất anh linh

这处遗址被视为民族的圣地。

Khu di tích được coi là mảnh đất anh linh của dân tộc.

Video ngữ cảnh