Anh - Việt

Bản dịch của từ Ánh mắt trong tiếng Trung

ánh mắt

Danh từ

ánh mắt (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vẻ nhìn của đôi mắt, thường thể hiện cảm xúc hoặc thái độ.

眼睛流露出的神情或目光,常表现情感或态度。

Vẻ nhìn của đôi mắt, thường thể hiện cảm xúc hoặc thái độ.

Ví dụ
她的眼神看起来很伤心。【】Ánh mắt cô ấy trông rất buồn.
他温暖的目光让我感到安心。【】Ánh mắt anh ấy làm tôi cảm thấy yên tâm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ánh mắt (Noun)

ánh mắt + Tính từánh mắt + Từ đi kèmĐộng từ + ánh mắt
Kết hợp từ của ánh mắt
Collocation
Ví dụ

温柔的眼神

ánh mắt dịu dàng

她温柔地看着那个孩子。

Cô ấy nhìn đứa trẻ bằng ánh mắt dịu dàng.

冷漠的眼神

ánh mắt lạnh lùng

他用冷漠的眼神回应。

Ông ta đáp lại bằng ánh mắt lạnh lùng.

担忧的眼神

ánh mắt lo lắng

他担忧地看着手表。

Anh nhìn đồng hồ với ánh mắt lo lắng.

深情的目光

ánh mắt trìu mến

她用深情的目光看着孙子。

Bà nhìn cháu bằng ánh mắt trìu mến.

Video ngữ cảnh