Anh - Việt
anh nhi
Danh từ
anh nhi (Danh từ)
Nghĩa 01 · Trẻ còn rất nhỏ, thường mới sinh hoặc đang ở tuổi bú mẹ.
刚出生不久或年纪很小的孩子。
Trẻ còn rất nhỏ, thường mới sinh hoặc đang ở tuổi bú mẹ.
Ví dụ
医生检查新生婴儿的健康状况。【】Bác sĩ kiểm tra sức khỏe cho anh nhi mới sinh.
婴儿需要按时接种疫苗。【】Anh nhi cần được tiêm vắc-xin đúng lịch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của anh nhi (Noun)
Danh từ + anh nhiĐộng từ + anh nhi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
婴儿的哭声 tiếng khóc của anh nhi | 婴儿的哭声吵醒了全家。 Tiếng khóc của anh nhi đánh thức cả gia đình. |
婴儿健康 sức khỏe của anh nhi | 接种疫苗有助于保护婴儿健康。 Tiêm chủng giúp bảo vệ sức khỏe của anh nhi. |
婴儿食品 thức ăn cho anh nhi | 她正在准备婴儿食品。 Cô ấy đang chuẩn bị thức ăn cho anh nhi. |