Anh - Việt
ánh sáng trắng
Danh từ
ánh sáng trắng (Danh từ)
Nghĩa 01 · có thể phân tích thành quang phổ liên tục
白光
có thể phân tích thành quang phổ liên tục
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ánh sáng trắng
白光
có thể phân tích thành quang phổ liên tục
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa