Anh - Việt
ánh thép
Danh từ
ánh thép (Danh từ)
Nghĩa 01 · tia sáng phát ra từ vật bằng thép
钢铁的光辉
tia sáng phát ra từ vật bằng thép
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ánh thép
钢铁的光辉
tia sáng phát ra từ vật bằng thép
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa