Ánh
Danh từTính từ

Ánh (Danh từ)
01
Từ dùng để chỉ từng đơn vị những tia sáng do một vật phát ra hoặc phản chiếu lại [nói tổng quát]
光线
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Mảng ánh sáng có màu sắc
彩色光斑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ánh (Tính từ)
01
Có nhiều tia sáng phản chiếu lóng lánh
闪亮的光芒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
