Anh - Việt
anh tú
Tính từ
anh tú (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vẻ ngoài đẹp trai, phong độ, thường dùng để nói về con trai.
外表英俊,气度不凡,多指年轻男子。
Có vẻ ngoài đẹp trai, phong độ, thường dùng để nói về con trai.
Ví dụ
他是一个英俊的年轻人,吸引了很多爱慕者。【】Anh ấy là chàng trai anh tú, được nhiều bạn gái để ý.
这位年轻歌手今晚在台上显得十分潇洒。【】Chàng ca sĩ trẻ trông rất anh tú trên sân khấu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có tài năng, học giỏi và xuất chúng hơn người khác.
才华出众,优秀杰出。
Có tài năng, học giỏi và xuất chúng hơn người khác.
Ví dụ
那位才华出众的学生获得了全国第一名。【】Cậu học trò anh tú ấy đã đoạt giải nhất toàn quốc.
像他这样杰出的学生,常被老师安排难度较大的任务。【】Anh tú như cậu ấy thường được thầy cô giao việc khó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của anh tú (Adjective)
Danh từ + anh tú
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
英俊的年轻人 chàng trai anh tú | 她在图书馆遇到了一位英俊的年轻人。 Cô ấy đã gặp một chàng trai anh tú ở thư viện. |
英俊的面容 gương mặt anh tú | 他有一张英俊的面孔,吸引了很多人的注意。 Anh ấy có gương mặt anh tú khiến nhiều người chú ý. |
英俊的外表 vẻ ngoài anh tú | 他外表英俊,第一印象很好。 Nhờ vẻ ngoài anh tú, anh ấy dễ gây ấn tượng ban đầu. |
优秀的学生 học sinh anh tú | 她是班里最优秀的学生。 Cô ấy là học sinh anh tú nhất lớp. |