Ant
Danh từ

Ant (Danh từ)
ˈænt
ˈænt
01
Một loài côn trùng nhỏ sống theo đàn có cấu trúc xã hội phức tạp, thường có con chúa sinh sản. Thường không có cánh (trừ những con sinh sản trưởng thành), có thể chích, và nổi tiếng với tính chăm chỉ, siêng năng.
一种小昆虫,通常有刺,生活在复杂的社会群体中,以勤劳著称。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một loài côn trùng xã hội, nhỏ bé, thường có thân chia ba phần rõ ràng và sống trong các tổ dưới đất hoặc trong gỗ.
一种小型社会性昆虫,身体分为三部分,通常生活在地下或木头中。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
