ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ant trong tiếng Trung

Ant

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ant (Danh từ)

ˈænt
ˈænt
01

Một loài côn trùng nhỏ sống theo đàn có cấu trúc xã hội phức tạp, thường có con chúa sinh sản. Thường không có cánh (trừ những con sinh sản trưởng thành), có thể chích, và nổi tiếng với tính chăm chỉ, siêng năng.

一种小昆虫,通常有刺,生活在复杂的社会群体中,以勤劳著称。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loài côn trùng xã hội, nhỏ bé, thường có thân chia ba phần rõ ràng và sống trong các tổ dưới đất hoặc trong gỗ.

一种小型社会性昆虫,身体分为三部分,通常生活在地下或木头中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ant/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.