Antenna
Danh từ

Antenna (Danh từ)
æntˈɛnə
æntˈɛnə
01
Một thanh, dây hoặc thiết bị dùng để gửi hoặc nhận tín hiệu radio, truyền hình (còn gọi là ăng-ten hoặc ăng-ten thu/phát).
天线
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một trong hai phần dài, mảnh trên đầu của côn trùng, giáp xác và một số loài chân khớp khác, có chức năng cảm giác (như sờ, ngửi, dò hướng gió hoặc rung động).
昆虫的触角
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Thiết bị dùng để thu hoặc phát sóng vô tuyến điện.
用于接收或发送无线电波的装置。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Bộ phận cảm giác dài, mảnh của một số loài côn trùng hay động vật nhỏ dùng để cảm nhận môi trường xung quanh.
某些昆虫或小型动物用于感知周围环境的细长感觉附肢。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
