ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Antenna trong tiếng Trung

Antenna

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antenna (Danh từ)

æntˈɛnə
æntˈɛnə
01

Một thanh, dây hoặc thiết bị dùng để gửi hoặc nhận tín hiệu radio, truyền hình (còn gọi là ăng-ten hoặc ăng-ten thu/phát).

天线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một trong hai phần dài, mảnh trên đầu của côn trùng, giáp xác và một số loài chân khớp khác, có chức năng cảm giác (như sờ, ngửi, dò hướng gió hoặc rung động).

昆虫的触角

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thiết bị dùng để thu hoặc phát sóng vô tuyến điện.

用于接收或发送无线电波的装置。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Bộ phận cảm giác dài, mảnh của một số loài côn trùng hay động vật nhỏ dùng để cảm nhận môi trường xung quanh.

某些昆虫或小型动物用于感知周围环境的细长感觉附肢。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/antenna/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.