Anh - Việt
áo bành-tô
Danh từ
áo bành-tô (Danh từ)
Nghĩa 01 · áo khoác ngoài; xem bành-tô
外套
áo khoác ngoài; xem bành-tô
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
áo bành-tô
外套
áo khoác ngoài; xem bành-tô
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa