Anh - Việt
áo bìa
Danh từ
áo bìa (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lớp bìa giấy rời, in chữ và hình, bọc ngoài bìa cứng của cuốn sách.
包在精装书外面、可以取下的印刷纸质封套。
Lớp bìa giấy rời, in chữ và hình, bọc ngoài bìa cứng của cuốn sách.
Ví dụ
这本书的护封很漂亮。【】Cuốn sách này có áo bìa rất đẹp.
我读新小说前常常把书的护封取下来。【】Tôi thường bỏ áo bìa ra trước khi đọc sách mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của áo bìa (Noun)
Danh từ + áo bìaáo bìa + Danh từáo bìa + Tính từĐộng từ + áo bìa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
封面正面 mặt trước áo bìa | 作者的名字印在封面的正面。 Tên tác giả được in ở mặt trước áo bìa. |