Anh - Việt

Bản dịch của từ Áo gối trong tiếng Trung

áo gối

Danh từ

áo gối (Danh từ)

Nghĩa 01 · vỏ bọc ngoài gối nằm

枕套

vỏ bọc ngoài gối nằm

Ví dụ
Linh买了两只新的枕套。【】Linh mua hai áo gối mới.
这家旅馆没有干净的枕套。【】Khách sạn này không có áo gối sạch.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh