Anh - Việt

Bản dịch của từ Áo hoàng bào trong tiếng Trung

áo Hoàng bào

Danh từ

áo Hoàng bào (Danh từ)

Nghĩa 01 · áo triều phục của vua; xem hoàng bào

皇帝的礼服

áo triều phục của vua; xem hoàng bào

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa