Anh - Việt

Bản dịch của từ Áo ki-mô-nô trong tiếng Trung

áo Ki-mô-nô

Danh từ

áo Ki-mô-nô (Danh từ)

Nghĩa 01 · Kiểu áo truyền thống của người Nhật, dài và rộng, được thắt bằng dây đai.

日本传统的长而宽的外袍,用腰带系住。

Kiểu áo truyền thống của người Nhật, dài và rộng, được thắt bằng dây đai.

Ví dụ
妈妈给我买了一件和服,让我在节日里穿。【】Mẹ mua cho em một chiếc áo ki-mô-nô để mặc trong lễ hội.
她穿着和服去参加茶道仪式。【】Cô ấy mặc áo ki-mô-nô đi dự lễ trà đạo.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của áo Ki-mô-nô (Noun)

áo ki-mô-nô + Danh từáo ki-mô-nô + Tính từáo ki-mô-nô + Động từ
Kết hợp từ của áo Ki-mô-nô
Collocation
Ví dụ

真丝和服

áo ki-mô-nô lụa

这件真丝和服非常昂贵。

Chiếc áo ki-mô-nô lụa này rất đắt tiền.

Video ngữ cảnh