ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Áo lặn
Bộ đồ mặc kín của thợ lặn, bảo đảm điều kiện thở và khả năng làm việc dưới nước
潜水服
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa