Anh - Việt

Bản dịch của từ Áo lọt lòng trong tiếng Trung

áo lọt lòng

Danh từ

áo lọt lòng (Danh từ)

Nghĩa 01 · áo cho trẻ sơ sinh

婴儿衫

áo cho trẻ sơ sinh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa