Anh - Việt

Bản dịch của từ Áo lót mình trong tiếng Trung

áo lót mình

Danh từ

áo lót mình (Danh từ)

Nghĩa 01 · áo mặc sát da

紧身内衣

áo mặc sát da

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh