Anh - Việt
ảo mộng
Danh từ
ảo mộng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Điều đẹp đẽ, hấp dẫn nhưng không có thật, hoặc chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.
美好却不真实的想象或幻象。
Điều đẹp đẽ, hấp dẫn nhưng không có thật, hoặc chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.
Ví dụ
她意识到那段爱情只是一场幻象。【】Cô ấy nhận ra tình yêu đó chỉ là ảo mộng.
这部电影带观众进入一个色彩缤纷的幻想世界。【】Bộ phim đưa khán giả vào một ảo mộng đầy màu sắc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ảo mộng (Noun)
Động từ + ảo mộngảo mộng + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
怀抱幻想 nuôi ảo mộng | 他仍然抱着一夜成名的幻想。 Anh ấy vẫn nuôi ảo mộng trở thành người nổi tiếng chỉ sau một đêm. |