Anh - Việt
ảo não
Tính từ
ảo não (Tính từ)
Nghĩa 01 · Buồn bã, thảm thiết, thường thể hiện qua giọng nói, tiếng hát hoặc vẻ mặt.
悲伤而凄凉的,常形容声音、歌声或神情。
Buồn bã, thảm thiết, thường thể hiện qua giọng nói, tiếng hát hoặc vẻ mặt.
Ví dụ
她凄凉的歌声让整个房间安静下来。【】Giọng hát ảo não của cô ấy khiến cả phòng im lặng.
他望着窗外,脸上带着悲伤的表情。【】Anh nhìn ra cửa sổ với vẻ mặt ảo não.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ảo não (Adjective)
Danh từ + ảo não
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
哀伤的歌声 tiếng hát ảo não | 哀伤的歌声在空荡的房间里回响。 Tiếng hát ảo não vang lên trong căn phòng vắng. |
忧郁的表情 vẻ mặt ảo não | 他坐在那里,脸上带着忧郁的表情。 Cậu ấy ngồi đó với vẻ mặt ảo não. |
悲伤的嗓音 giọng nói ảo não | 她悲伤的嗓音让大家都安静下来。 Giọng nói ảo não của cô khiến mọi người im lặng. |
哀伤的语调 âm điệu ảo não | 他用哀伤的语调回答。 Anh ấy trả lời bằng một âm điệu ảo não. |
脸上悲伤的神情 nét mặt ảo não | 她听到消息时,我注意到她脸上悲伤的神情。 Tôi nhận ra nét mặt ảo não của cô khi nghe tin. |