ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Áo nịt trong tiếng Trung
Áo nịt
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Áo nịt
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Áo mặc sát vào da
紧身衣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Áo ôm
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý