Anh - Việt

Bản dịch của từ Áo rét trong tiếng Trung

áo rét

Danh từ

áo rét (Danh từ)

Nghĩa 01 · áo mặc để chống rét, giữ ấm cho cơ thể, nói chung

保暖衣

áo mặc để chống rét, giữ ấm cho cơ thể, nói chung

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh