Anh - Việt

Bản dịch của từ Ảo trong tiếng Trung

ảo

Tính từ

ảo (Tính từ)

Nghĩa 01 · giống như thật, nhưng không có thật

虚幻

giống như thật, nhưng không có thật

Ví dụ
这个游戏中的世界是虚拟的,不是真实的。【】Thế giới trong trò chơi này là ảo, không thật.
他没有虚幻的朋友,只有真实的人。【】Anh ấy không có bạn ảo, chỉ có người thật.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh