Anh - Việt

Bản dịch của từ Ao tù trong tiếng Trung

ao tù

Danh từ

ao tù (Danh từ)

Nghĩa 01 · ao đọng nước bẩn lâu ngày, không có chỗ chảy thoát

污水池

ao đọng nước bẩn lâu ngày, không có chỗ chảy thoát

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa